Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
vtsgame A - Vòng tròn số - VTSGAME Thầy Đông 0,30 34,9% 12
hvtk Hoán vị thứ K Số học 0,20 64,1% 21
lkhv2 Tìm số thứ tự hoán vị Số học 0,20 72,9% 26
lkhv Liệt kê hoán vị Số học 0,20 83,6% 34
easystr D – Một bài tập về xâu dễ - EASYSTR Thầy Đông 0,30 80,0% 12
sumcharn C - Tính tổng chữ số SUMCHARN Thầy Đông 0,30 10,1% 6
countri B – Đếm tam giác COUNTRI Thầy Đông 0,30 20,4% 9
abonuseq A – Dãy số đẹp ABONUSEG Thầy Đông 0,30 24,4% 16
cb19 19- Biểu thức cb19 Số học 0,10 43,5% 63
cb10 10- Biểu thức cb10 Số học 0,10 55,0% 32
cb09 9- Biểu thức cb09 Số học 0,10 14,5% 23
cb08 8- Biểu thức cb08 Số học 0,10 29,5% 35
cb07 7- Biểu thức cb07 Số học 0,10 37,9% 45
cb06 6- Biểu thức cb06 Số học 0,10 65,6% 53
cb05 5- Biểu thức cb05 Số học 0,10 48,4% 55
cb04 4- Biểu thức cb04 Số học 0,10 26,9% 55
cb03 3- Biểu thức cb03 Số học 0,10 47,1% 60
cb02 2- Biểu thức cb02 Số học 0,10 57,8% 68
cb01 1- Biểu thức cb01 Số học 0,10 44,4% 67
dt2_b03 D – Đổi tiền – dt2_b03 Thầy Đông 0,30 21,3% 11
cbsn_b02 C – Cắt bánh sinh nhật – cbsn_b02 Thầy Đông 0,20 34,7% 15
stv2_b01 B - Số trung vị 2 – STV2_b01 Thầy Đông 0,20 20,2% 16
bdstm_a01 Biến đổi số thông minh Thầy Đông 0,20 42,1% 15
mab2 Đếm số nguyên tố Số học 0,20 21,4% 32
akn2 Liệt kê chỉnh hợp không lặp AKN2 Số học 0,20 61,2% 34
abai7 Bài 7. Tính khoảng cách ABAI7.* Số học 0,10 32,3% 52
abai6 Bài 6. Tính khoảng cách ABAI6 Số học 0,10 32,4% 51
abai5 Bài 5. Tính chu vi, diện tích hình tròn ABAI5 Số học 0,10 9,5% 36
abai4 Bài 4. Tính tổng, hiệu, tích, thương ABAi4 Số học 0,10 24,8% 52
abai3 3-Tính toán giá trị biểu thức 2 ABAI3 Số học 0,10 44,6% 57
abai2contestchuong1 Tính toán giá trị biểu thức Số học 0,10 23,4% 52
abai1contestchuong1 Phần nguyên và phần dư Số học 0,10 29,7% 63
akn Tính chỉnh hợp không lặp AKN Số học 0,20 29,1% 31
cd1610 Chuyển đổi cơ số 16 sang thập phân Số học 0,10 63,5% 33
cd1016 Chuyển đổi thập phân sang cơ số 16 Số học 0,10 69,0% 35
cd210 Chuyển đổi hệ đếm nhị phân sang thập phân Số học 0,10 76,8% 36
ncs102 Chuyển đổi thập phân sang nhị phân Số học 0,20 2,5% 2
tuantuc02 Tổng dãy đặc biệt 3 Cấu trúc tuần tự 0,20 35,7% 33
tuantuc01 Tổng dãy đặc biệt 2 Cấu trúc tuần tự 0,10 0,5% 1
whileb03 LF14 Số đẹp trong đoạn Câu lệnh lặp while 0,20 61,4% 40
whileb02 MAB1 Câu lệnh lặp while 0,20 40,6% 58
whileb01 MAA4 Câu lệnh lặp while 0,20 47,9% 72
tuantua01 Biểu thức 1 Cấu trúc tuần tự 0,10 70,3% 82