Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
>
Máy chấm
Thông tin
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Ao Làng CYB
Câu lệnh lặp for
Câu lệnh lặp while
Câu lệnh rẽ nhánh
Cấu trúc tuần tự
Chưa phân loại
Hàm
Khảo sát
Lập đội tuyển quốc gia
Luồng cực đại
Luyện tập
Mảng hai chiều
Mảng hai chiều
Mảng một chiều
Mảng một chiều
Số học
Thầy LMHoàng
Thầy Thanh Hoàng
Thầy Đông
Trại hè Hùng Vương
Xâu kí tự
Xâu kí tự
Đồ thị
Dạng bài
2 con trỏ
Adhoc
Bao hàm loại trừ / Phần bù
Cặp ghép
Cập nhật lười
Chia căn
Chưa phân loại
Dãy ngoặc
Dễ
DFS / BFS
Dijkstra / Floyd
Disjoint Set Union
Easy
Fenwick Tree
Hard
Hashing / Băm
Hiểu
Hình học
Khớp/Cầu
LCA
Luồng
Mảng hai chiều
MST / Cây khung nhỏ nhất
N/A
Normal
Phân phối bit
Phương pháp sinh / Đệ quy
QHĐ Cái túi
QHĐ trên cây
Quy hoạch động
Sàng nguyên tố
Sắp xếp
Segment Tree
Set / Multiset / Idx Set
Số học
Song liên thông
STL (Stack, Queue, Deque, PriQueue)
Tarjan
Tham lam
Thuật toán Kadane
Thuật toán Mo
Tìm kiếm / Chặt nhị phân
Tổ hợp
Tổng tích lũy
Trie
Troll
Truy vết
Vận dụng
Very easy
Very hard
Vét cạn
Xâu
Đếm phân phối
Đồ thị
Đồ thị dạng Cây
Đội tuyển Quốc gia các năm
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
vtsgame
A - Vòng tròn số - VTSGAME
Thầy Đông
0,30
34,9%
12
hvtk
Hoán vị thứ K
Số học
0,20
64,1%
21
lkhv2
Tìm số thứ tự hoán vị
Số học
0,20
72,9%
26
lkhv
Liệt kê hoán vị
Số học
0,20
83,6%
34
easystr
D – Một bài tập về xâu dễ - EASYSTR
Thầy Đông
0,30
80,0%
12
sumcharn
C - Tính tổng chữ số SUMCHARN
Thầy Đông
0,30
10,1%
6
countri
B – Đếm tam giác COUNTRI
Thầy Đông
0,30
20,4%
9
abonuseq
A – Dãy số đẹp ABONUSEG
Thầy Đông
0,30
24,4%
16
cb19
19- Biểu thức cb19
Số học
0,10
43,5%
63
cb10
10- Biểu thức cb10
Số học
0,10
55,0%
32
cb09
9- Biểu thức cb09
Số học
0,10
14,5%
23
cb08
8- Biểu thức cb08
Số học
0,10
29,5%
35
cb07
7- Biểu thức cb07
Số học
0,10
37,9%
45
cb06
6- Biểu thức cb06
Số học
0,10
65,6%
53
cb05
5- Biểu thức cb05
Số học
0,10
48,4%
55
cb04
4- Biểu thức cb04
Số học
0,10
26,9%
55
cb03
3- Biểu thức cb03
Số học
0,10
47,1%
60
cb02
2- Biểu thức cb02
Số học
0,10
57,8%
68
cb01
1- Biểu thức cb01
Số học
0,10
44,4%
67
dt2_b03
D – Đổi tiền – dt2_b03
Thầy Đông
0,30
21,3%
11
cbsn_b02
C – Cắt bánh sinh nhật – cbsn_b02
Thầy Đông
0,20
34,7%
15
stv2_b01
B - Số trung vị 2 – STV2_b01
Thầy Đông
0,20
20,2%
16
bdstm_a01
Biến đổi số thông minh
Thầy Đông
0,20
42,1%
15
mab2
Đếm số nguyên tố
Số học
0,20
21,4%
32
akn2
Liệt kê chỉnh hợp không lặp AKN2
Số học
0,20
61,2%
34
abai7
Bài 7. Tính khoảng cách ABAI7.*
Số học
0,10
32,3%
52
abai6
Bài 6. Tính khoảng cách ABAI6
Số học
0,10
32,4%
51
abai5
Bài 5. Tính chu vi, diện tích hình tròn ABAI5
Số học
0,10
9,5%
36
abai4
Bài 4. Tính tổng, hiệu, tích, thương ABAi4
Số học
0,10
24,8%
52
abai3
3-Tính toán giá trị biểu thức 2 ABAI3
Số học
0,10
44,6%
57
abai2contestchuong1
Tính toán giá trị biểu thức
Số học
0,10
23,4%
52
abai1contestchuong1
Phần nguyên và phần dư
Số học
0,10
29,7%
63
akn
Tính chỉnh hợp không lặp AKN
Số học
0,20
29,1%
31
cd1610
Chuyển đổi cơ số 16 sang thập phân
Số học
0,10
63,5%
33
cd1016
Chuyển đổi thập phân sang cơ số 16
Số học
0,10
69,0%
35
cd210
Chuyển đổi hệ đếm nhị phân sang thập phân
Số học
0,10
76,8%
36
ncs102
Chuyển đổi thập phân sang nhị phân
Số học
0,20
2,5%
2
tuantuc02
Tổng dãy đặc biệt 3
Cấu trúc tuần tự
0,20
35,7%
33
tuantuc01
Tổng dãy đặc biệt 2
Cấu trúc tuần tự
0,10
0,5%
1
whileb03
LF14 Số đẹp trong đoạn
Câu lệnh lặp while
0,20
61,4%
40
whileb02
MAB1
Câu lệnh lặp while
0,20
40,6%
58
whileb01
MAA4
Câu lệnh lặp while
0,20
47,9%
72
tuantua01
Biểu thức 1
Cấu trúc tuần tự
0,10
70,3%
82
«
1
2
3
»