Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dqbn02 Dãy nhị phân đẹp Câu lệnh lặp for 0,10 50,0% 9
dqbn01 Dãy nhị phân không có 3 số 1 cạnh nhau Câu lệnh lặp for 0,10 65,2% 15
dqbn0 Liệt kê dãy nhị phân độ dài N Câu lệnh lặp for 0,10 88,0% 16
mab10 Tìm N Câu lệnh lặp while 0,15 75,0% 6
mac1 Đếm ước 2 Câu lệnh lặp for 0,15 9,6% 5
cscuoicung Chữ số cuối cùng Xâu kí tự 0,15 8,8% 9
sott Số thân thiện Câu lệnh lặp for 0,10 70,4% 17
amubchiaduc Chia dư Câu lệnh lặp while 0,15 52,9% 9
maa5 Chia hết cho c Câu lệnh lặp for 0,10 44,6% 27
jump2 Nhảy bậc thang Mảng một chiều 0,15 56,0% 13
whilemab2 Đếm số nguyên tố Mảng một chiều 0,15 26,7% 6
whilemab1 đếm số thừa số nguyên tố khác nhau Câu lệnh lặp while 0,10 39,4% 12
abonus Ước số Câu lệnh lặp for 0,15 30,9% 16
dcc Dãy con chẵn Mảng một chiều 0,10 52,5% 27
sodinh Số đỉnh Câu lệnh lặp while 0,10 50,7% 34
qlpts1 Phân tích số 1 - qlpts1.* Số học 0,20 50,0% 13
baitd Bài toán đố Xuka và Nobita Câu lệnh lặp for 0,10 69,1% 58
lf07 Kiểm tra N có phải là số nguyên tố - LF07.* Câu lệnh lặp for 0,10 22,5% 46
lf06 Đếm số lượng số lẻ nhỏ hơn hoặc bằng N - LF06.* Câu lệnh lặp for 0,10 54,1% 48
dqckn3 Tập con K có tổng nguyên tố-DQCKN3.* Số học 0,20 31,4% 11
dqckn2 Tập con K có tổng bằng S - DQCKN2.* Số học 0,20 0,0% 0
listckn Liệt kê tổ hợp chập k của N phần tử - LISTCKN.* Số học 0,10 60,7% 16
lf05 Bài LF05 – Tính tổng bình phương - LF05.* Câu lệnh lặp for 0,10 13,8% 33
lf04 Đếm số chia hết cho K - LF04 Câu lệnh lặp for 0,10 18,3% 42
lf03 Bài LF03 – Tính giai thừa N! - LF03.* Câu lệnh lặp for 0,10 69,1% 61
lf02 Tính tổng các số chẵn từ 1 đến N – LF02.* Câu lệnh lặp for 0,10 64,5% 56
lf01 Tính tổng từ 1 đến N - LF01.* Câu lệnh lặp for 0,10 55,7% 62
dqhv4 Hoán vị kế tiếp-DQHV4.* Số học 0,20 76,5% 13
dqhv7 Số nguyên tố lớn nhất - DQHV7.* Số học 0,20 0,0% 0
hvtk3 Hoán vị thứ K - HVTK.* Chưa phân loại 0,20 90,3% 21
rnvd10b Kiểm tra số thuận nghịch RNVD10.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 53,1% 25
rnvd09b So sánh tổng chữ số chẵn/lẻ RNVD09.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 41,5% 24
rnvd04b Tìm số hạng thứ n của CSN RNVD04.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 0,0% 0
rnvd03b Kiểm tra cấp số nhân RNVD03.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 54,4% 35
rnvd02b Tìm số hạng thứ n RNVD02.* Chưa phân loại 0,10 86,7% 39
rnvd01b Cấp số cộng RNVD01.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 59,7% 45
rnad06b Hình chữ nhật RNAD06.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 65,4% 31
rnad05b Giảm giá & thuế RNAD05.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 10,8% 11
rn07a Phương trình bậc hai RN07.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 4,9% 9
rn06a Phương trình bậc nhất RN06.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 9,0% 26
rn04a Tìm lớn nhất trong ba số RN04.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 64,0% 59
rn02a So sánh hai số RN02.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 68,2% 65
lmbvxdn D – Lại một bài về xâu dễ nữa - LMBVXDN.* Thầy Đông 0,30 43,8% 5
dccchdhv C - Đoạn con chung của hai dãy hoán vị - DCCCHDHV.* Thầy Đông 0,30 13,6% 6
tbnmtd B - Thêm bài nhân ma trận dễ - TBNMTD.* Thầy Đông 0,30 45,0% 7
btts A - Bài toán tìm số - BTTS.* Thầy Đông 0,20 28,4% 16
rn01a Kiểm tra chẵn/lẻ-RN01.* Câu lệnh rẽ nhánh 0,10 66,7% 86
dhvpd D – Đặt hình vuông phủ điểm - DHVPD Thầy Đông 0,30 7,4% 6
mbtdvxn C - Một bài tập dễ về xâu nữa – MBTDVXN Thầy Đông 0,30 35,1% 11
pttmt B – Phép toán trên ma trận PTTMT Thầy Đông 0,30 36,7% 14