Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
>
Máy chấm
Thông tin
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Ao Làng CYB
Câu lệnh lặp for
Câu lệnh lặp while
Câu lệnh rẽ nhánh
Cấu trúc tuần tự
Chưa phân loại
Hàm
Khảo sát
Lập đội tuyển quốc gia
Luồng cực đại
Luyện tập
Mảng hai chiều
Mảng hai chiều
Mảng một chiều
Mảng một chiều
Số học
Thầy LMHoàng
Thầy Thanh Hoàng
Thầy Đông
Trại hè Hùng Vương
Xâu kí tự
Xâu kí tự
Đồ thị
Dạng bài
2 con trỏ
Adhoc
Bao hàm loại trừ / Phần bù
Cặp ghép
Cập nhật lười
Chia căn
Chưa phân loại
Dãy ngoặc
Dễ
DFS / BFS
Dijkstra / Floyd
Disjoint Set Union
Easy
Fenwick Tree
Hard
Hashing / Băm
Hiểu
Hình học
Khớp/Cầu
LCA
Luồng
Mảng hai chiều
MST / Cây khung nhỏ nhất
N/A
Normal
Phân phối bit
Phương pháp sinh / Đệ quy
QHĐ Cái túi
QHĐ trên cây
Quy hoạch động
Sàng nguyên tố
Sắp xếp
Segment Tree
Set / Multiset / Idx Set
Số học
Song liên thông
STL (Stack, Queue, Deque, PriQueue)
Tarjan
Tham lam
Thuật toán Kadane
Thuật toán Mo
Tìm kiếm / Chặt nhị phân
Tổ hợp
Tổng tích lũy
Trie
Troll
Truy vết
Vận dụng
Very easy
Very hard
Vét cạn
Xâu
Đếm phân phối
Đồ thị
Đồ thị dạng Cây
Đội tuyển Quốc gia các năm
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
dqbn02
Dãy nhị phân đẹp
Câu lệnh lặp for
0,10
47,4%
9
dqbn01
Dãy nhị phân không có 3 số 1 cạnh nhau
Câu lệnh lặp for
0,10
62,5%
15
dqbn0
Liệt kê dãy nhị phân độ dài N
Câu lệnh lặp for
0,10
91,3%
15
mab10
Tìm N
Câu lệnh lặp while
0,15
75,0%
6
mac1
Đếm ước 2
Câu lệnh lặp for
0,15
10,0%
5
cscuoicung
Chữ số cuối cùng
Xâu kí tự
0,15
9,1%
8
sott
Số thân thiện
Câu lệnh lặp for
0,10
69,2%
16
amubchiaduc
Chia dư
Câu lệnh lặp while
0,15
52,9%
9
maa5
Chia hết cho c
Câu lệnh lặp for
0,10
43,0%
27
jump2
Nhảy bậc thang
Mảng một chiều
0,15
56,0%
13
whilemab2
Đếm số nguyên tố
Mảng một chiều
0,15
26,7%
6
whilemab1
đếm số thừa số nguyên tố khác nhau
Câu lệnh lặp while
0,10
37,5%
11
abonus
Ước số
Câu lệnh lặp for
0,15
24,2%
14
dcc
Dãy con chẵn
Mảng một chiều
0,10
46,4%
27
sodinh
Số đỉnh
Câu lệnh lặp while
0,10
49,3%
34
qlpts1
Phân tích số 1 - qlpts1.*
Số học
0,20
48,1%
13
baitd
Bài toán đố Xuka và Nobita
Câu lệnh lặp for
0,10
68,5%
55
lf07
Kiểm tra N có phải là số nguyên tố - LF07.*
Câu lệnh lặp for
0,10
23,0%
46
lf06
Đếm số lượng số lẻ nhỏ hơn hoặc bằng N - LF06.*
Câu lệnh lặp for
0,10
57,6%
48
dqckn3
Tập con K có tổng nguyên tố-DQCKN3.*
Số học
0,20
31,4%
11
dqckn2
Tập con K có tổng bằng S - DQCKN2.*
Số học
0,20
0,0%
0
listckn
Liệt kê tổ hợp chập k của N phần tử - LISTCKN.*
Số học
0,10
60,7%
16
lf05
Bài LF05 – Tính tổng bình phương - LF05.*
Câu lệnh lặp for
0,10
14,3%
30
lf04
Đếm số chia hết cho K - LF04
Câu lệnh lặp for
0,10
18,7%
40
lf03
Bài LF03 – Tính giai thừa N! - LF03.*
Câu lệnh lặp for
0,10
66,7%
55
lf02
Tính tổng các số chẵn từ 1 đến N – LF02.*
Câu lệnh lặp for
0,10
62,9%
52
lf01
Tính tổng từ 1 đến N - LF01.*
Câu lệnh lặp for
0,10
56,1%
58
dqhv4
Hoán vị kế tiếp-DQHV4.*
Số học
0,20
76,5%
13
dqhv7
Số nguyên tố lớn nhất - DQHV7.*
Số học
0,20
0,0%
0
hvtk3
Hoán vị thứ K - HVTK.*
Chưa phân loại
0,20
90,3%
21
rnvd10b
Kiểm tra số thuận nghịch RNVD10.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
52,1%
24
rnvd09b
So sánh tổng chữ số chẵn/lẻ RNVD09.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
38,6%
25
rnvd04b
Tìm số hạng thứ n của CSN RNVD04.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
0,0%
0
rnvd03b
Kiểm tra cấp số nhân RNVD03.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
54,4%
35
rnvd02b
Tìm số hạng thứ n RNVD02.*
Chưa phân loại
0,10
85,7%
36
rnvd01b
Cấp số cộng RNVD01.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
57,5%
42
rnad06b
Hình chữ nhật RNAD06.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
69,4%
31
rnad05b
Giảm giá & thuế RNAD05.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
10,2%
10
rn07a
Phương trình bậc hai RN07.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
5,2%
9
rn06a
Phương trình bậc nhất RN06.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
9,1%
25
rn04a
Tìm lớn nhất trong ba số RN04.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
64,1%
55
rn02a
So sánh hai số RN02.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
68,6%
63
lmbvxdn
D – Lại một bài về xâu dễ nữa - LMBVXDN.*
Thầy Đông
0,30
43,8%
5
dccchdhv
C - Đoạn con chung của hai dãy hoán vị - DCCCHDHV.*
Thầy Đông
0,30
14,0%
6
tbnmtd
B - Thêm bài nhân ma trận dễ - TBNMTD.*
Thầy Đông
0,30
45,0%
7
btts
A - Bài toán tìm số - BTTS.*
Thầy Đông
0,20
29,7%
16
rn01a
Kiểm tra chẵn/lẻ-RN01.*
Câu lệnh rẽ nhánh
0,10
67,8%
77
dhvpd
D – Đặt hình vuông phủ điểm - DHVPD
Thầy Đông
0,30
7,4%
6
mbtdvxn
C - Một bài tập dễ về xâu nữa – MBTDVXN
Thầy Đông
0,30
35,1%
11
pttmt
B – Phép toán trên ma trận PTTMT
Thầy Đông
0,30
36,7%
14
«
1
2
3
»