Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Phùng Ngọc Quỳnh Trang | 0,40 | 2 | |
| 202 | Phạm Bá Đình | 0,00 | 0 | |
| 202 | Nghiêm Bảo Kim Ngân | 0,00 | 0 | |
| 202 | Phan Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 202 | Nguyễn Lê Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 202 | Mai Nguyễn Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 202 | 0,00 | 0 | ||
| 208 | Phạm Hồng Minh | 0,09 | 0 | |
| 209 | Đoàn Gia Long | 0,07 | 0 | |
| 210 | BTT | 0,30 | 2 | |
| 211 | Nguyễn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 212 | Lê Đình Nhất | 1,52 | 10 | |
| 213 | Ngỹên Baỏ Nam | 0,16 | 1 | |
| 213 | Trần Thị Như Quỳnh | 0,16 | 1 | |
| 215 | Đinh Thị Minh Phương | 0,00 | 0 | |
| 216 | Trân Xuân Phúc | 7,11 | 52 | |
| 217 | Phạm Bảo Hưng | 0,16 | 1 | |
| 217 | Mã Đức Hoàng | 0,16 | 1 | |
| 219 | Trần Lâm Phong | 0,00 | 0 | |
| 220 | 0,31 | 2 | ||
| 221 | Hoàng Anh Khôi | 0,16 | 1 | |
| 222 | Đặng Mai Thanh | 0,70 | 4 | |
| 223 | Nguyễn Minh Quân | 0,46 | 3 | |
| 224 | Phùng Bảo Khánh | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Vũ Cúc My | 0,00 | 0 | |
| 224 | An Nhiên | 0,00 | 0 | |
| 224 | Nguyễn Thị Hảo | 0,00 | 0 | |
| 224 | Lộc Minh Tuệ | 0,00 | 0 | |
| 229 | Nguyễn Quang Phúc Nguyên | 1,62 | 9 | |
| 230 | Vũ Thành Đạt | 1,46 | 9 | |
| 231 | Dương Phan Hữu Yên | 0,45 | 3 | |
| 232 | Nguyễn Thị Hảo | 1,24 | 6 | |
| 233 | Đinh Dương Gia Bình | 0,67 | 4 | |
| 234 | Nguyễn Việt Anh | 1,01 | 6 | |
| 235 | Đỗ Minh Tuấn Huy | 2,33 | 14 | |
| 236 | Bùi Xuân Gia Minh | 0,00 | 0 | |
| 237 | Trần Bảo Phong | 1,66 | 11 | |
| 238 | Nguyễn Anh Tuệ Lâm | 0,04 | 0 | |
| 239 | Đặng Giang Quân | 0,30 | 2 | |
| 240 | Lê Nguyễn Ngọc Hân | 0,69 | 3 | |
| 241 | Nguyễn Đức Anh Phi | 1,76 | 12 | |
| 242 | Vũ Duy Bách | 0,00 | 0 | |
| 243 | Dương Văn Tuấn | 0,01 | 0 | |
| 244 | Cù Trung Thái | 0,00 | 0 | |
| 244 | Nguyễn Trọng Tú | 0,00 | 0 | |
| 244 | Lê Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 244 | Trần Minh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 244 | Phạm Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 249 | Hoàng Thanh Hoà | 2,30 | 16 |