Chương II: Rẽ nhánh
Bài
| # | Bài | Điểm | Lời giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra chẵn/lẻ-RN01.* | 100 | Lời giải |
| 2 | So sánh hai số RN02.* | 100 | |
| 3 | Tìm lớn nhất trong ba số RN04.* | 100 | |
| 4 | Phương trình bậc nhất RN06.* | 100 | |
| 5 | Phương trình bậc hai RN07.* | 100 | |
| 6 | Cấp số cộng RNVD01.* | 100 | |
| 7 | Tìm số hạng thứ n RNVD02.* | 100 | |
| 8 | Kiểm tra cấp số nhân RNVD03.* | 100 | |
| 9 | Tìm số hạng thứ n của CSN RNVD04.* | 100 | |
| 10 | So sánh tổng chữ số chẵn/lẻ RNVD09.* | 100 | |
| 11 | Kiểm tra số thuận nghịch RNVD10.* | 100 | |
| 12 | Giảm giá & thuế RNAD05.* | 100 | |
| 13 | Hình chữ nhật RNAD06.* | 100 | |
| 14 | Hoán vị chữ số lớn nhất - BAI30.* | 100 | |
| 15 | Giá trị nhỏ nhất | 100 | |
| 16 | Tam giác 1 | 100 | |
| 17 | Giá trị lớn nhất a và b | 100 | |
| 18 | Bài 27. Cặp số có tổng lớn nhất | 100 | |
| 19 | Bài 46. Hình chữ nhật lớn nhất | 100 | |
| 20 | Bài 39. Xóa số 2 | 100 | |
| 21 | Giải phương trình bậc 2 | 100 | |
| 22 | Chẵn lẻ | 100 | |
| 23 | Chia hết | 100 | |
| 24 | Bài 6. Chữ số lớn nhất | 100 |
Bình luận