Chương III - lặp for
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Tính tổng từ 1 đến N - LF01.* | 100 |
| 2 | Tính tổng các số chẵn từ 1 đến N – LF02.* | 100 |
| 3 | Bài LF03 – Tính giai thừa N! - LF03.* | 100 |
| 4 | Đếm số chia hết cho K - LF04 | 100 |
| 5 | Bài LF05 – Tính tổng bình phương - LF05.* | 100 |
| 6 | Đếm số lượng số lẻ nhỏ hơn hoặc bằng N - LF06.* | 100 |
| 7 | Kiểm tra N có phải là số nguyên tố - LF07.* | 100 |
| 8 | Bài toán đố Xuka và Nobita | 100 |
| 9 | Số gần nguyên tố nhỏ nhất | 100 |
| 10 | Đếm số nguyên tố | 100 |
| 11 | MAA4 | 100 |
| 12 | Đếm số chính phương - bai38.* | 100 |
| 13 | Đếm ước nguyên dương - TUND.* | 100 |
| 14 | Liệt kê ước nguyên dương | 100 |
| 15 | Bài 64. Đếm số đẹp | 100 |
| 16 | Đếm ước nguyên tố | 100 |
| 17 | Liệt kê số nguyên tố | 100 |
| 18 | Liệt kê số đảo là số chính phương - C | 100 |
| 19 | Bài 69. Số hoàn hảo | 100 |
| 20 | Bài 75. Bài LF10 – In ra N số Fibonacci đầu tiên | 100 |
Bình luận